fbpx
,

Car Colofull GT240


  • Manufacture (Hãng sản xuất) Asus
    Chipset NVIDIA – GeForce GT 240
    Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5
    Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 512MB
    Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 128-bit
    Core Clock – Engine Clock (Xung nhân) (MHz) 550
    Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) 3600
    RAMDAC 400MHz
    Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600
    Connectors (Cổng giao tiếp) • HDMI
    • DVI
    • VGA (D-sub)
    • TV Out
    • HDCP
    • Display Port (Mini DP)
    Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
    • Crossfire
    Other features (Tính năng khác) ‧2nd Generation NVIDIA Unified Architecture

    ‧NVIDIA PhysX Ready

200.000đ

Support 24/7
  • Manufacture (Hãng sản xuất) Asus
    Chipset NVIDIA – GeForce GT 240
    Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5
    Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 512MB
    Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 128-bit
    Core Clock – Engine Clock (Xung nhân) (MHz) 550
    Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) 3600
    RAMDAC 400MHz
    Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600
    Connectors (Cổng giao tiếp) • HDMI
    • DVI
    • VGA (D-sub)
    • TV Out
    • HDCP
    • Display Port (Mini DP)
    Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
    • Crossfire
    Other features (Tính năng khác) ‧2nd Generation NVIDIA Unified Architecture

    ‧NVIDIA PhysX Ready

Bảo Hành

  • Manufacture (Hãng sản xuất) Asus
    Chipset NVIDIA – GeForce GT 240
    Memory Type (Kiểu bộ nhớ) GDDR5
    Memory Size (Dung lượng bộ nhớ) 512MB
    Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ) 128-bit
    Core Clock – Engine Clock (Xung nhân) (MHz) 550
    Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz) 3600
    RAMDAC 400MHz
    Max Resolution (Độ phân giải tối đa) 2560 x 1600
    Connectors (Cổng giao tiếp) • HDMI
    • DVI
    • VGA (D-sub)
    • TV Out
    • HDCP
    • Display Port (Mini DP)
    Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ) • HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
    • Crossfire
    Other features (Tính năng khác) ‧2nd Generation NVIDIA Unified Architecture

    ‧NVIDIA PhysX Ready