fbpx
,

HDD 4T Toshiba


  • Mô tả sản phẩm: 
    ã sản phẩm: MD04ABA400V
    Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s)
    Dung lượng lưu trữ: 4TB
    Kích thước / Loại: 3.5 inch
    Công nghệ Advanced Format (AF): 512e
    Chứng nhận RoHS: có
    Hiệu năng
    Tốc độ truyền dữ liệu (max)
    Tốc độ chuẩn kết nối: 6 Gb/s
    Tốc độ vòng quay: low spin
    Bộ nhớ đệm: 128MB
    Độ tin cậy MTTF: lên tới 1 triệu giờ (thời gian bắt đầu sử dụng đến lúc hỏng hóc)
    Lỗi đọc không phục hồi mỗi bit: < 1 in 10^14
    Tương thích
    Video Editing Systems < 1 in 10^14
    Set-Top-Box (STB)
    Digital Video Recorders (DVR)
    Network Video Recorders (NVR)
    Quản lý điện năng tiêu thụ
    Yêu cầu nguồn điện trung bình:
    Nhàn rỗi: 3.5W
    Thông số khi hoạt động
    Nhiệt độ
    Hoạt động: 0 – 70°C
    Không hoạt động: -40 – 70°C
    Shock
    Hoạt động (2ms, đọc/ghi): 70 Gs
    Không hoạt động (2ms) 300 Gs
    Độ ồn (dBA)
    Hoạt động (Trung bình): 26
    Kích thước vật lý: 26.1 x147x101.6 mm (Cao x Dài x Rộng); Nặng: 0.72 kg

3.750.000đ

Support 24/7
    • Mô tả sản phẩm: 
      ã sản phẩm: MD04ABA400V
      Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s)
      Dung lượng lưu trữ: 4TB
      Kích thước / Loại: 3.5 inch
      Công nghệ Advanced Format (AF): 512e
      Chứng nhận RoHS: có
      Hiệu năng
      Tốc độ truyền dữ liệu (max)
      Tốc độ chuẩn kết nối: 6 Gb/s
      Tốc độ vòng quay: low spin
      Bộ nhớ đệm: 128MB
      Độ tin cậy MTTF: lên tới 1 triệu giờ (thời gian bắt đầu sử dụng đến lúc hỏng hóc)
      Lỗi đọc không phục hồi mỗi bit: < 1 in 10^14
      Tương thích
      Video Editing Systems < 1 in 10^14
      Set-Top-Box (STB)
      Digital Video Recorders (DVR)
      Network Video Recorders (NVR)
      Quản lý điện năng tiêu thụ
      Yêu cầu nguồn điện trung bình:
      Nhàn rỗi: 3.5W
      Thông số khi hoạt động
      Nhiệt độ
      Hoạt động: 0 – 70°C
      Không hoạt động: -40 – 70°C
      Shock
      Hoạt động (2ms, đọc/ghi): 70 Gs
      Không hoạt động (2ms) 300 Gs
      Độ ồn (dBA)
      Hoạt động (Trung bình): 26
      Kích thước vật lý: 26.1 x147x101.6 mm (Cao x Dài x Rộng); Nặng: 0.72 kg
Bảo Hành

  • Mô tả sản phẩm: 
    ã sản phẩm: MD04ABA400V
    Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s)
    Dung lượng lưu trữ: 4TB
    Kích thước / Loại: 3.5 inch
    Công nghệ Advanced Format (AF): 512e
    Chứng nhận RoHS: có
    Hiệu năng
    Tốc độ truyền dữ liệu (max)
    Tốc độ chuẩn kết nối: 6 Gb/s
    Tốc độ vòng quay: low spin
    Bộ nhớ đệm: 128MB
    Độ tin cậy MTTF: lên tới 1 triệu giờ (thời gian bắt đầu sử dụng đến lúc hỏng hóc)
    Lỗi đọc không phục hồi mỗi bit: < 1 in 10^14
    Tương thích
    Video Editing Systems < 1 in 10^14
    Set-Top-Box (STB)
    Digital Video Recorders (DVR)
    Network Video Recorders (NVR)
    Quản lý điện năng tiêu thụ
    Yêu cầu nguồn điện trung bình:
    Nhàn rỗi: 3.5W
    Thông số khi hoạt động
    Nhiệt độ
    Hoạt động: 0 – 70°C
    Không hoạt động: -40 – 70°C
    Shock
    Hoạt động (2ms, đọc/ghi): 70 Gs
    Không hoạt động (2ms) 300 Gs
    Độ ồn (dBA)
    Hoạt động (Trung bình): 26
    Kích thước vật lý: 26.1 x147x101.6 mm (Cao x Dài x Rộng); Nặng: 0.72 kg